genus myrmecia

genus myrmecia

A bulldog ant from the genus Myrmecia crawls on a eucalyptus leaf.

Định nghĩa

Danh từ: genus Myrmecia một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (giống) kiến trong sinh học, cụ thể chi kiến bulldog. Đây một nhóm kiến đặc trưng bởi kích thước lớn, hàm khỏe tính hung dữ, thường được tìm thấyÚc.

dụ sử dụng
  • (Chi kiến Myrmecia bao gồm một số loài kiến hung dữ nhất thế giới.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của kiến thuộc chi Myrmecia để hiểu cấu trúc xã hội của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus Myrmecia": thuộc về chi kiến Myrmecia.

    • The bulldog ant belongs to the genus Myrmecia. (Kiến bulldog thuộc về chi Myrmecia.)
  • "species within the genus Myrmecia": các loài trong chi Myrmecia.

    • There are over 90 known species within the genus Myrmecia. ( hơn 90 loài đã biết trong chi Myrmecia.)
Biến thể từ gần giống
  • Myrmecia (n): tên chi kiến, thường được dùng như một danh từ riêng trong phân loại học.
  • Myrmecologist (n): nhà nghiên cứu về kiến (myrmecology).
    • A myrmecologist specializes in studying ants like those in the genus Myrmecia. (Một nhà nghiên cứu kiến chuyên nghiên cứu các loài kiến như trong chi Myrmecia.)
Từ đồng nghĩa
  • Bulldog ants: kiến bulldog (tên thông thường, không phải tên khoa học chính thức).
  • Jack jumper ants: kiến jack jumper (một nhóm phụ trong chi Myrmecia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến genus Myrmecia, đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus Myrmecia.